Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: yêm tư 崤嵫)

Âm Hán Việt

yêm

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 崦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

崦 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 山 (sơn, núi) gợi đây là tên địa danh núi. Dùng chủ yếu trong từ 崦嵫 — núi huyền thoại ở phương Tây nơi mặt trời lặn xuống.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với chữ tư để chỉ ngọn núi huyền thoại trong văn học cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: yêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêm" (núi Yêm Tư, nơi mặt trời lặn): bộ 山 (núi) — ngọn núi huyền thoại ở tây phương, nơi ánh mặt trời tắt mỗi tối.

Gương Hán-Việt

崦嵫 (yêm tư) = núi huyền thoại nơi mặt trời lặn; 日薄崦嵫 = mặt trời gần lặn (tuổi già)

Mở khoá kiến thức

Biết 崦 đọc được thành ngữ 日薄崦嵫 (mặt trời gần lặn — ẩn dụ tuổi già) trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 崦. Chữ thuộc bộ 山 (núi), dùng chủ yếu trong từ 崦嵫 — ngọn núi huyền thoại ở vùng Cam Túc, theo truyền thuyết là nơi mặt trời lặn vào mỗi đêm. Cũng có nghĩa thứ cấp: núi nói chung (cổ ngữ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 4 thanh 2yān thanh 1zī, thanh 1 thanh 2mìng thanh 4 thanh 4cháng. thanh 2

    Mặt trời gần lặn sau núi Yêm Tư, tuổi thọ ta không còn dài (câu văn cổ về tuổi già).

  • 崦嵫是古代传说中日落之山。yānzī shì gǔdài chuánshuō zhōng rì luò zhī shān. thanh 1

    Núi Yêm Tư là ngọn núi hoàng hôn trong truyền thuyết cổ đại.

  • 西 thanh 1yān thanh 1 thanh 4mù, thanh 4guī thanh 1niǎo thanh 3 thanh 2míng. thanh 2

    Phía tây núi hoàng hôn, chim về kêu vang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • ghép cùng 崦 thành từ 崦嵫, cùng bộ 山 — dễ nhầm hai chữ

  • cùng đọc yǎn/yān, nghĩa che đậy — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.