Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: yêm tư 崤嵫)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嵫 thuộc bộ 山 (sơn, núi). Wiktionary mô tả dùng trong 嵫釐 (núi cao chót vót) và 崦嵫 (tên núi ở Cam Túc, tượng trưng cho nơi mặt trời lặn). Không có phân tích thành phần hình thanh/hội ý rõ ràng.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư" (núi phương Tây): bộ 山 (núi) — núi Yêm Tư (崦嵫) trong thơ Khuất Nguyên, nơi mặt trời lặn xuống vào cuối ngày, biểu tượng cho sự tàn phai.

Gương Hán-Việt

tư trong "yêm tư" (崦嵫) — núi tượng trưng cho phương Tây, nơi mặt trời lặn

Mở khoá kiến thức

Biết 嵫 giúp đọc Ly Tao (Khuất Nguyên) và văn học cổ điển Trung Hoa về hình ảnh mặt trời lặn và thời gian trôi qua.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嵫 (âm zī) theo Wiktionary: xuất hiện trong 嵫釐 (núi cao chót vót, gian nan) và 崦嵫 (tên núi ở Cam Túc, Trung Quốc — trong văn học cổ tượng trưng cho nơi mặt trời đi xuống/lặn). Bộ 山 biểu nghĩa núi. Wiktionary không phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 崦嵫在诗歌中象征落日西沉。Yānzī zài shīgē zhōng xiàngzhēng luòrì xīchén. thanh 1

    Núi Yêm Tư trong thơ ca tượng trưng cho mặt trời lặn ở phương Tây.

  • 嵫景指日暮时分的光景。Zī jǐng zhǐ rìmù shífēn de guāngjǐng. thanh 1

    嵫景 chỉ cảnh tượng vào lúc hoàng hôn.

  • 诗人常以崦嵫喻时光飞逝。Shīrén cháng yǐ yānzī yù shíguāng fēishì. thanh 1

    Nhà thơ thường mượn hình ảnh Yêm Tư để ví với thời gian trôi qua mau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 崦嵫; 崦 cũng là tên núi

  • cùng âm zī, rất phổ biến (sinh sôi/bổ dưỡng); dễ nhầm âm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.