Nghĩa tiếng Việt
cao; tôn sùng
Âm Hán Việt
sùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 山
- Số nét
- 11 nét
崇 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 宗 (Tông, biểu âm: cho âm chóng). Chữ hình thanh — 宗 cho âm, 山 gợi nghĩa cao lớn, sừng sững. Nghĩa gốc: núi cao lớn. Từ đây mở rộng nghĩa: kính trọng, tôn sùng — như ngưỡng vọng núi cao.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ hoặc làm tính từ chỉ sự cao quý, to lớn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sùng": núi (山) của tổ tông (宗) — ngọn núi thiêng được tôn sùng, kính ngưỡng từ đời này sang đời khác.
Gương Hán-Việt
"sùng" trong "sùng bái" (崇拜 — tôn sùng), "sùng cao" (崇高 — cao quý), "sùng kính" (崇敬 — kính trọng)
Mở khoá kiến thức
Biết 崇 mở khoá: 崇拜 (sùng bái – tôn sùng), 崇高 (sùng cao – cao quý), 崇敬 (sùng kính – kính trọng)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 崇 là chữ hình thanh (psc): bộ 山 (biểu nghĩa — núi) kết hợp 宗 (biểu âm, cho âm chóng/sùng). Nghĩa gốc là núi cao, cao lớn. Từ đó phát triển nghĩa tôn sùng, kính ngưỡng — như cảm giác ngước nhìn ngọn núi vĩ đại. Dùng trong: 崇拜 (sùng bái), 崇高 (sùng cao — cao quý), 崇敬 (sùng kính).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子们崇拜他们的老师。
Các em học sinh tôn sùng thầy giáo của mình.
- 雷锋精神崇高无上。
Tinh thần Lôi Phong cao quý vô song.
- 我们应该崇尚科学,反对迷信。
Chúng ta nên tôn thờ khoa học, chống mê tín.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.