Từ vựng tiếng Trung
chóng

Nghĩa tiếng Việt

cao; tôn sùng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崇 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 宗 (Tông, biểu âm: cho âm chóng). Chữ hình thanh — 宗 cho âm, 山 gợi nghĩa cao lớn, sừng sững. Nghĩa gốc: núi cao lớn. Từ đây mở rộng nghĩa: kính trọng, tôn sùng — như ngưỡng vọng núi cao.

Hán-Việt: sùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sùng": núi (山) của tổ tông (宗) — ngọn núi thiêng được tôn sùng, kính ngưỡng từ đời này sang đời khác.

Gương Hán-Việt

"sùng" trong "sùng bái" (崇拜 — tôn sùng), "sùng cao" (崇高 — cao quý), "sùng kính" (崇敬 — kính trọng)

Mở khoá kiến thức

Biết 崇 mở khoá: 崇拜 (sùng bái – tôn sùng), 崇高 (sùng cao – cao quý), 崇敬 (sùng kính – kính trọng)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

崇 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 崇 là chữ hình thanh (psc): bộ 山 (biểu nghĩa — núi) kết hợp 宗 (biểu âm, cho âm chóng/sùng). Nghĩa gốc là núi cao, cao lớn. Từ đó phát triển nghĩa tôn sùng, kính ngưỡng — như cảm giác ngước nhìn ngọn núi vĩ đại. Dùng trong: 崇拜 (sùng bái), 崇高 (sùng cao — cao quý), 崇敬 (sùng kính).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子们崇拜他们的老师。Háizimen chóngbài tāmen de lǎoshī. thanh 2

    Các em học sinh tôn sùng thầy giáo của mình.

  • 雷锋精神崇高无上。Léifēng jīngshén chónggāo wúshàng. thanh 2

    Tinh thần Lôi Phong cao quý vô song.

  • 我们应该崇尚科学,反对迷信。Wǒmen yīnggāi chóngshàng kēxué, fǎnduì míxìn. thanh 3

    Chúng ta nên tôn thờ khoa học, chống mê tín.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宗 (tông) là bộ phận biểu âm trong 崇, hình dạng gần giống

  • cùng bộ 山, hình dạng tương tự, nghĩa là vách đá

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.