Nghĩa tiếng Việt
đi theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
从 = 人 + 人; chữ hội ý: một người đi theo sau một người khác — gốc nghĩa 'đi theo, tuân theo'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cóng/từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tòng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tòng": người nhân đi sau người nhân — nối đuôi nhau, nên 从 nghĩa 'từ, theo, tuân theo'.
Gương Hán-Việt
'tòng' trong 'tòng quân' (从军 — theo quân), 'phục tòng' (服从)
Mở khoá kiến thức
Nắm 从 mở khoá giới từ 从 (cóng — từ) lõi tiếng Trung, cùng 从来, 从前, 服从.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 从 là chữ hội ý: hai chữ 人 (nhân) đứng cạnh nhau, một người đi trước, một người theo sau, biểu thị nghĩa 'đi theo, theo'. Từ nghĩa gốc này phát triển thành các nghĩa 'từ (giới từ chỉ điểm xuất phát)', 'tuân theo'. 从 cũng là dạng giản thể của 從.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我从北京来。
Tôi đến từ Bắc Kinh.
- 他从来不喝酒。
Anh ấy chưa bao giờ uống rượu.
- 从今天开始学。
Bắt đầu học từ hôm nay.
- 从早到晚。
Từ sáng đến tối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.