Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Động từ动词
cóng

Nghĩa tiếng Việt

đi theo

Âm Hán Việt

tòng, thung

1 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 从 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

从 = 人 + 人; chữ hội ý: một người đi theo sau một người khác — gốc nghĩa 'đi theo, tuân theo'.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Động từ动词

Thường làm giới từ đứng trước danh từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn để biểu thị điểm bắt đầu.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Giáo từ chỉ điểm xuất phát hoặc thời gian bắt đầu. Hán-Việt 'tòng'.

  • /cóng/từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tòng, thung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tòng": người nhân đi sau người nhân — nối đuôi nhau, nên 从 nghĩa 'từ, theo, tuân theo'.

Gương Hán-Việt

'tòng' trong 'tòng quân' (从军 — theo quân), 'phục tòng' (服从)

Mở khoá kiến thức

Nắm 从 mở khoá giới từ 从 (cóng — từ) lõi tiếng Trung, cùng 从来, 从前, 服从.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

从 bronze 1
Kim văn
从 bigseal 1
Đại triện
从 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 从 là chữ hội ý: hai chữ 人 (nhân) đứng cạnh nhau, một người đi trước, một người theo sau, biểu thị nghĩa 'đi theo, theo'. Từ nghĩa gốc này phát triển thành các nghĩa 'từ (giới từ chỉ điểm xuất phát)', 'tuân theo'. 从 cũng là dạng giản thể của 從.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3cóng thanh 2běi thanh 3jīng thanh 1lái. thanh 2

    Tôi đến từ Bắc Kinh.

  • thanh 1cóng thanh 2lái thanh 2 thanh 4 thanh 1jiǔ. thanh 3

    Anh ấy chưa bao giờ uống rượu.

  • cóng thanh 2jīn thanh 1tiān thanh 1kāi thanh 1shǐ thanh 3xué. thanh 2

    Bắt đầu học từ hôm nay.

  • cóng thanh 2zǎo thanh 3dào thanh 4wǎn. thanh 3

    Từ sáng đến tối.

  • 我从中国来Wǒ cóng Zhōngguó lái thanh 3

    Tôi đến từ Trung Quốc

  • 从今天开始Cóng jīntiān kāishǐ thanh 2

    Bắt đầu từ hôm nay

  • 我从早上工作到晚上Wǒ cóng zǎoshàng gōngzuò dào wǎnshàng thanh 3

    Tôi làm việc từ sáng đến tối

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều ghép từ chữ 人, tự dạng tương tự (众 = ba 人)

  • đồng âm 'cóng' và tự dạng có 从 ở trên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.