Từ vựng tiếng Trung
cóng

Nghĩa tiếng Việt

đi theo

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

从 = 人 + 人; chữ hội ý: một người đi theo sau một người khác — gốc nghĩa 'đi theo, tuân theo'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: tòng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tòng": người nhân đi sau người nhân — nối đuôi nhau, nên 从 nghĩa 'từ, theo, tuân theo'.

Gương Hán-Việt

'tòng' trong 'tòng quân' (从军 — theo quân), 'phục tòng' (服从)

Mở khoá kiến thức

Nắm 从 mở khoá giới từ 从 (cóng — từ) lõi tiếng Trung, cùng 从来, 从前, 服从.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

从 bronze 1
Kim văn
从 bigseal 1
Đại triện
从 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 从 là chữ hội ý: hai chữ 人 (nhân) đứng cạnh nhau, một người đi trước, một người theo sau, biểu thị nghĩa 'đi theo, theo'. Từ nghĩa gốc này phát triển thành các nghĩa 'từ (giới từ chỉ điểm xuất phát)', 'tuân theo'. 从 cũng là dạng giản thể của 從.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我从北京来。wǒ cóng běi jīng lái. thanh 3

    Tôi đến từ Bắc Kinh.

  • 他从来不喝酒。tā cóng lái bù hē jiǔ. thanh 1

    Anh ấy chưa bao giờ uống rượu.

  • 从今天开始学。cóng jīn tiān kāi shǐ xué. thanh 2

    Bắt đầu học từ hôm nay.

  • 从早到晚。cóng zǎo dào wǎn. thanh 2

    Từ sáng đến tối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều ghép từ chữ 人, tự dạng tương tự (众 = ba 人)

  • đồng âm 'cóng' và tự dạng có 从 ở trên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.