Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
cóng

Nghĩa tiếng Việt

không bao giờ

Âm Hán Việt

tòng, thung bất

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị một thói quen hoặc trạng thái chưa từng xảy ra

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tòng, thung bất

Từng chữ

  • tòng, thungđi theo
  • bấtkhông, chẳng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ không bao giờ.

Câu ví dụ

  • thanh 1gōng thanh 1zuò thanh 4rèn thanh 4zhēn, thanh 1cóng thanh 2 thanh 4chí thanh 2dào. thanh 4

    Anh ấy làm việc chăm chỉ, không bao giờ đi muộn.

  • thanh 3cóng thanh 2 thanh 4chī thanh 1 thanh 4de thanh 5shí thanh 2wù. thanh 4

    Tôi không bao giờ ăn đồ ăn cay.

  • jiě thanh 3jie thanh 5cóng thanh 2 thanh 4xiàng thanh 4kùn thanh 4nan thanh 5 thanh 1tóu. thanh 2

    Chị gái không bao giờ cúi đầu trước khó khăn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.