Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là danh từ chỉ ngành nghề, lĩnh vực hoạt động hoặc nghiên cứu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tòng sự
Từng chữ
- 从tòngđi theo
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
从事 mang nghĩa tham gia hoặc làm việc trong một lĩnh vực chuyên môn. Nó thường đi kèm với các ngành nghề như 教育 (giáo dục), 医疗 (y tế), 科研 (nghiên cứu khoa học). Trong giao tiếp, người ta thường nói '从事...工作' (làm việc trong...) hoặc '从事...行业' (làm trong ngành...).
Câu ví dụ
- 他从事教育工作已经二十年了。
- 很多年轻人从事IT行业。
Kết hợp thường gặp
- 从事工作
- 从事研究
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.