Từ vựng tiếng Trung
cóng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Tham gia, làm việc trong lĩnh vực

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

从事 mang nghĩa tham gia hoặc làm việc trong một lĩnh vực chuyên môn. Nó thường đi kèm với các ngành nghề như 教育 (giáo dục), 医疗 (y tế), 科研 (nghiên cứu khoa học). Trong giao tiếp, người ta thường nói '从事...工作' (làm việc trong...) hoặc '从事...行业' (làm trong ngành...).

Câu ví dụ

  • 他从事教育工作已经二十年了。Tā cóngshì jiàoyù gōngzuò yǐjīng èrshí nián le. thanh 1
  • 很多年轻人从事IT行业。Hěnduō niánqīngrén cóngshì IT hángyè. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 从事工作cóngshì gōngzuò thanh 2
  • 从事研究cóngshì yánjiū thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.