Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cóng*shì从

Nghĩa tiếng Việt

Tham gia, làm việc trong lĩnh vực

Âm Hán Việt

tòng sự

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là danh từ chỉ ngành nghề, lĩnh vực hoạt động hoặc nghiên cứu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tòng sự

Từng chữ

  • 从tòngđi theo
  • 事sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

从事 mang nghĩa tham gia hoặc làm việc trong một lĩnh vực chuyên môn. Nó thường đi kèm với các ngành nghề như 教育 (giáo dục), 医疗 (y tế), 科研 (nghiên cứu khoa học). Trong giao tiếp, người ta thường nói '从事...工作' (làm việc trong...) hoặc '从事...行业' (làm trong ngành...).

Câu ví dụ

  • 他从事教育工作已经二十年了。Tā cóngshì jiàoyù gōngzuò yǐjīng èrshí nián le. thanh 1
  • 很多年轻人从事IT行业。Hěnduō niánqīngrén cóngshì IT hángyè. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 从事工作cóngshì gōngzuò thanh 2
  • 从事研究cóngshì yánjiū thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.