Nghĩa tiếng Việt
việc; làm việc; thờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
事 thuộc loại hội ý (ic): cổ văn cho thấy 又 (tay) cầm 中 (cán cờ có trống) — biểu thị 'cầm cờ thi hành chức vụ', về sau khái quát thành 'việc, sự việc'. Hình thể hiện đại đã pha trộn, khó tách thành phần rời.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shì/việc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sự
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Sự' nghĩa là 'việc, sự việc'. Nhớ: hình tay cầm cờ thi hành chức vụ — mỗi chức vụ là một 'sự' phải làm.
Gương Hán-Việt
Chữ 事 (Sự) đi vào rất nhiều từ Hán-Việt: 'sự việc', 'sự thật' (事实), 'công việc' (công sự), 'sự nghiệp' (事业).
Mở khoá kiến thức
Nắm 事 (Sự) mở khoá 事情 (sự tình — việc), 事实 (sự thực), 故事 (cố sự — chuyện), 同事 (đồng sự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 事 là chữ hội ý, kết hợp 又 (tay) với 中 (cán cờ có buộc trống) — nghĩa là 'tay cầm cờ thi hành chức trách'. Chữ 事 cùng họ với 吏 (lại — quan lại) và 史 (sử — sử quan), cả ba đều bắt nguồn từ hình ảnh tay cầm vật biểu trưng chức vụ. Giáp cốt, kim văn, tiểu triện đều giữ hình ảnh tay + cán cờ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你有什么事?
Bạn có việc gì?
- 这件事不容易。
Việc này không dễ.
- 我同事很好。
Đồng nghiệp của tôi rất tốt.
- 没事,别担心。
Không sao, đừng lo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.