Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
shì

Nghĩa tiếng Việt

việc; làm việc; thờ

Âm Hán Việt

sự

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 事 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

事 thuộc loại hội ý (ic): cổ văn cho thấy 又 (tay) cầm 中 (cán cờ có trống) — biểu thị 'cầm cờ thi hành chức vụ', về sau khái quát thành 'việc, sự việc'. Hình thể hiện đại đã pha trộn, khó tách thành phần rời.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ sự việc, công tác hoặc làm động từ với nghĩa phục vụ, thờ phụng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

'事' thường dùng trong văn nói '有事/没事' (có việc/không sao). '没事' cũng có thể là câu trả lời khi được cảm ơn (không có gì). '多事' là nhiều việc hoặc hay gây chuyện.

  • /shì/việc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sự

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Sự' nghĩa là 'việc, sự việc'. Nhớ: hình tay cầm cờ thi hành chức vụ — mỗi chức vụ là một 'sự' phải làm.

Gương Hán-Việt

Chữ 事 (Sự) đi vào rất nhiều từ Hán-Việt: 'sự việc', 'sự thật' (事实), 'công việc' (công sự), 'sự nghiệp' (事业).

Mở khoá kiến thức

Nắm 事 (Sự) mở khoá 事情 (sự tình — việc), 事实 (sự thực), 故事 (cố sự — chuyện), 同事 (đồng sự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

事 oracle 1事 oracle 2
Giáp cốt văn
事 bronze 1事 bronze 2
Kim văn
事 bigseal 1
Đại triện
事 seal 1
Tiểu triện
事 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 事 là chữ hội ý, kết hợp 又 (tay) với 中 (cán cờ có buộc trống) — nghĩa là 'tay cầm cờ thi hành chức trách'. Chữ 事 cùng họ với 吏 (lại — quan lại) và 史 (sử — sử quan), cả ba đều bắt nguồn từ hình ảnh tay cầm vật biểu trưng chức vụ. Giáp cốt, kim văn, tiểu triện đều giữ hình ảnh tay + cán cờ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你有什么事?nǐ yǒu shénme shì? thanh 3

    Bạn có việc gì?

  • 这件事不容易。zhè jiàn shì bù róngyì. thanh 4

    Việc này không dễ.

  • 我同事很好。wǒ tóngshì hěn hǎo. thanh 3

    Đồng nghiệp của tôi rất tốt.

  • 没事,别担心。méi shì, bié dānxīn. thanh 2

    Không sao, đừng lo.

  • thanh 3yǒu thanh 3shì thanh 4yào thanh 4zǒu thanh 3

    Tôi có việc phải đi

  • 这是什么事?Zhè shì shénme shì? thanh 4

    Đây là việc gì?

  • 没事就好Méishì jiù hǎo thanh 2

    Không sao là tốt rồi

  • 多事之秋Duōshì zhī qiū thanh 1

    Thời điểm nhiều biến cố

  • Shì thanh 4chéng thanh 2le thanh 5

    Việc đã thành

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'shì', cùng HSK-1/2 rất hay nhầm

  • cùng họ etymology (tay cầm vật), hình gần giống

  • cùng họ etymology với 事, dễ nhầm khi đọc cổ văn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.