Nghĩa tiếng Việt
lịch sử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
史 là chữ hội ý: bàn tay 又 cầm vật giống 中 (có thể là lá cờ tượng trưng sứ giả, hoặc cây bút, hoặc binh khí săn). Nghĩa gốc là "việc ghi chép", từ đó mở rộng thành "sử quan" rồi "lịch sử".
Hán-Việt: sử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sử": bàn tay cầm bút/cờ ghi chép việc đời – ghi mãi thành sử sách; nên 史 nghĩa là sử, lịch sử, sử quan.
Gương Hán-Việt
"sử" trong lịch sử, sử ký, sử gia, sử sách, văn sử.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 史 mở khoá: 历史, 史诗, 史书, 史料, 历史学, 史无前例.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
史 trong giáp cốt và kim văn vẽ bàn tay (又) cầm một vật cách điệu giống 中 – có thể là lá cờ tượng trưng cho sứ giả (so sánh với 吏 trong 使 nghĩa "sứ giả"), hoặc cây bút, hoặc một thứ vũ khí săn. Vì vậy phần 中 bên trong chữ có nhiều cách giải khác nhau. Nghĩa nguyên thuỷ của 史 là "việc ghi chép"; ngày nay nó chỉ "lịch sử". So sánh với chữ 事.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢学历史。
Tôi thích học lịch sử.
- 这本书是关于中国历史的。
Cuốn sách này về lịch sử Trung Quốc.
- 他是历史老师。
Anh ấy là thầy giáo lịch sử.
- 这是史上最大的城市。
Đây là thành phố lớn nhất trong lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.