Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǐ

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử

Âm Hán Việt

sử

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 史 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

史 là chữ hội ý: bàn tay 又 cầm vật giống 中 (có thể là lá cờ tượng trưng sứ giả, hoặc cây bút, hoặc binh khí săn). Nghĩa gốc là "việc ghi chép", từ đó mở rộng thành "sử quan" rồi "lịch sử".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp tạo từ ghép như lịch sử, sử thi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sử": bàn tay cầm bút/cờ ghi chép việc đời – ghi mãi thành sử sách; nên 史 nghĩa là sử, lịch sử, sử quan.

Gương Hán-Việt

"sử" trong lịch sử, sử ký, sử gia, sử sách, văn sử.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 史 mở khoá: 历史, 史诗, 史书, 史料, 历史学, 史无前例.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

史 oracle 1
Giáp cốt văn
史 bigseal 1
Đại triện
史 seal 1
Tiểu triện

史 trong giáp cốt và kim văn vẽ bàn tay (又) cầm một vật cách điệu giống 中 – có thể là lá cờ tượng trưng cho sứ giả (so sánh với 吏 trong 使 nghĩa "sứ giả"), hoặc cây bút, hoặc một thứ vũ khí săn. Vì vậy phần 中 bên trong chữ có nhiều cách giải khác nhau. Nghĩa nguyên thuỷ của 史 là "việc ghi chép"; ngày nay nó chỉ "lịch sử". So sánh với chữ 事.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 3huan thanh 5xué thanh 2 thanh 4shǐ. thanh 3

    Tôi thích học lịch sử.

  • zhè thanh 4běn thanh 3shū thanh 1shì thanh 4guān thanh 1 thanh 2zhōng thanh 1guó thanh 2 thanh 4shǐ thanh 3de. thanh 5

    Cuốn sách này về lịch sử Trung Quốc.

  • thanh 1shì thanh 4 thanh 4shǐ thanh 3lǎo thanh 3shī. thanh 1

    Anh ấy là thầy giáo lịch sử.

  • zhè thanh 4shì thanh 4shǐ thanh 3shàng thanh 4zuì thanh 4 thanh 4de thanh 5chéng thanh 2shì. thanh 4

    Đây là thành phố lớn nhất trong lịch sử.

  • 他很喜欢研究中国史。Tā hěn xǐhuān yánjiū Zhōngguó shǐ thanh 1

    Anh ấy rất thích nghiên cứu lịch sử Trung Quốc

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 使

    đồng Hán-Việt "sử/sứ", dễ lẫn nghĩa và mặt chữ

  • tự dạng rất giống, chỉ khác phần đầu, học sinh hay viết nhầm

  • phần dưới giống, dễ lẫn khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.