Từ vựng tiếng Trung
shǐ使

Nghĩa tiếng Việt

sứ giả, đi sứ

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

使 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 吏 (Lại, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Phần 吏 vốn vẽ một bàn tay cầm cờ, còn gợi thêm nghĩa 'người đại diện, sứ giả'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shǐ/sử dụng
  • /shǐ/khiến

Hán-Việt: sử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sử": 亻 (người) cầm cờ đi 吏 (làm việc quan) — người được phái đi chính là 'sứ giả'; cũng có nghĩa 'sai khiến, làm cho'.

Gương Hán-Việt

'sử' trong 'sử dụng', 'đại sứ' (大使), 'sứ mệnh' (使命)

Mở khoá kiến thức

Biết 使 mở khoá 使用, 即使, 使得, 大使, 使命, 假使 — nhóm động từ và liên từ phổ biến HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

使 oracle 1
Giáp cốt văn
使 bronze 1使 bronze 2
Kim văn
使 seal 1
Tiểu triện
使 liushutong 1使 liushutong 2使 liushutong 3使 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 使 là chữ hình thanh ghép từ 人 (亻, biểu nghĩa: người) và 吏 (biểu âm). Tuy nhiên phần âm 吏 cũng đóng góp nghĩa: hình ảnh một bàn tay cầm cờ tượng trưng cho 'người được sai phái, sứ giả'. Từ đó 使 phát triển hai hướng nghĩa: sai khiến/khiến cho (động từ) và sứ giả/đi sứ (danh từ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天使用这个软件。wǒ měi tiān shǐyòng zhège ruǎnjiàn. thanh 3

    Tôi sử dụng phần mềm này mỗi ngày.

  • 即使下雨,我也要去。jíshǐ xià yǔ, wǒ yě yào qù. thanh 2

    Ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn đi.

  • 这件事使我很难过。zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn nánguò. thanh 4

    Chuyện này khiến tôi rất buồn.

  • 他是中国驻越南的大使。tā shì zhōngguó zhù yuènán de dàshǐ. thanh 1

    Ông ấy là đại sứ Trung Quốc tại Việt Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 便

    đồng dạng bên trái 亻, nét bên phải gần giống, dễ nhầm tự dạng

  • cùng Hán-Việt 'sử', cả hai liên quan đến 'lịch sử/sứ giả'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.