Nghĩa tiếng Việt
ngựa chạy nhanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驶 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa, phương tiện) + 史 (Sử, biểu âm: cho âm shǐ); chữ hình thanh. Nghĩa gốc chỉ ngựa chạy nhanh, nay dùng rộng cho mọi phương tiện di chuyển được điều khiển.
Hán-Việt: sử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sử": con mã (马) được người sử quan (史) điều khiển — lái xe, lái tàu đều cần người cầm cương chỉ huy.
Gương Hán-Việt
sử trong 'giá sử' (lái xe), 'hành sử' (đang chạy trên đường)
Mở khoá kiến thức
Biết 驶 (sử) mở khoá 驾驶 (giá sử – lái xe), 行驶 (hành sử – đang di chuyển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驶 là dạng giản thể của 駛, đơn giản hóa bộ 馬 thành 马. Chữ phồn thể 駛 gồm 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 史 (biểu âm, cho âm shǐ), là chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'ngựa chạy nhanh', mở rộng thành 'lái, điều khiển phương tiện'. Chưa thấy nguồn gốc cổ tự rõ ràng hơn; chưa có nguồn học thuật về dạng giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他学会了驾驶汽车。
Anh ấy đã học lái ô tô.
- 火车正在高速行驶。
Tàu hỏa đang chạy với tốc độ cao.
- 请不要在学校旁边驾驶过快。
Xin đừng lái xe quá nhanh bên cạnh trường học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.