Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ lại, lưu lại

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驻 là giản thể của 駐. 駐 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mã gợi hành động dừng ngựa ở một nơi; 主 cho âm zhù.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhù/dừng lại

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trú": ngựa (马) dừng lại ở chỗ chủ (主) — trú đóng, đóng quân một nơi.

Gương Hán-Việt

trú đóng, trú sở, đóng trú

Mở khoá kiến thức

Biết 驻 (trú) mở khoá: đóng quân (驻扎), đại sứ quán (驻华使馆).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 驻 là giản thể của 駐, với 馬 rút gọn thành 马. 駐 gồm 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 主 (biểu âm). Nghĩa gốc là dừng ngựa, đóng quân tại chỗ; mở rộng sang đóng quân (驻扎), đại sứ quán (驻华大使馆).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 军队在边境驻扎了一年。jūnduì zài biānjìng zhùzhā le yī nián. thanh 1

    Quân đội đóng quân ở biên giới một năm.

  • 中国驻越南大使馆在河内。Zhōngguó zhù Yuènán dàshǐguǎn zài Hànèi. thanh 1

    Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam ở Hà Nội.

  • 他被派驻海外工作。tā bèi pài zhù hǎiwài gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy được cử đến làm việc ở nước ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhù và Hán-Việt trú; 住 là sống/ở, 驻 là đóng quân/trú đóng

  • cùng âm zhù; 注 là chú thích/rót, 驻 là đóng quân

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.