Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động từ cố định, thường dùng trong văn viết để mô tả hành động dừng lại quan sát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trú túc nhất quan, quán
Từng chữ
- 驻trúnghỉ lại, lưu lại
- 足túcchân thú; đầy đủ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 观quan, quánxem, quan sát
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 美丽的景色让他不禁**驻足一观**。
- 许多游客被这独特的建筑吸引,纷纷**驻足一观**。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.