Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hai âm tiết để chỉ hành động được thực hiện lần lượt trên từng đối tượng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất nhất
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
Tầng từ vựng
Từ láyDùng trước động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện tuần tự, không bỏ qua bất kỳ mục nào.
Câu ví dụ
- 老师把问题一一解答了
Giáo viên đã giải đáp từng câu hỏi một
- 请一一报上你们的名字
Hãy lần lượt báo tên các bạn lên
- 他把经过一一告诉了我
Anh ấy kể cho tôi nghe từng chi tiết một
- 展品一一陈列在桌上
Các vật trưng bày được xếp lần lượt trên bàn
Kết hợp thường gặp
- 一一列举
liệt kê từng cái một
- 一一核实
xác minh từng cái một
- 一一作答
trả lời lần lượt từng câu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.