Chủ đề · New HSK 7-9
Thứ tự và cấu trúc
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
骨干gǔ*gànxương sống根基gēn*jīnền tảng基层jī*céngcấp cơ sở局部jú*bùphần底子dǐ*zinền tảng; đáy; đế格局gé*júkết cấu体系tǐ*xìhệ thống体制tǐ*zhìhệ thống头部tóu*bùđầu完备wán*bèihoàn chỉnh支柱zhī*zhùtrụ cột摊tāntrải ra一一yī*yītừng cái một一连yī*liánliên tục一连串yī*lián*chuànchuỗi有序yǒu*xùcó trật tự杂乱无章zá luàn wú zhānghỗn loạn và bừa bộn乱七八糟luàn*qī*bā*zāolộn xộn秩序zhì*xùtrật tự首批shǒu*pīnhóm đầu tiên摆放bǎi*fàngđặt, để并列bìng*lièđứng cạnh nhau并行bìng*xíngtiến hành song song布局bù*júbố trí部署bù*shǔtriển khai捣乱dǎo*luàngây rối横七竖八héng qī shù bābừa bộn放置fàng*zhìđể lên编号biān*hàođánh số编排biān*páisắp xếp紊乱wěn*luànhỗn loạn扰乱rǎo*luàngây rối步骤bù*zhòubước换位huàn*wèihoán vị处置chǔ*zhìxử lý行列háng*lièđoàn轮换lún*huànluân phiên轮流lún*liúluân phiên列举liè*jǔliệt kê