Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cụm từ gia nhập hàng ngũ của hoặc đứng sau các từ chỉ số lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hàng liệt
Từng chữ
- 行hàngđi; làm; hàng, dãy
- 列liệtbày ra; xếp theo hàng ngang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa行列 đọc là háng liè (không phải xíng liè). Thường dùng ẩn dụ để chỉ nhóm người có đặc điểm chung: 加入...行列 (gia nhập hàng ngũ...). Trong toán học, 行列 có thể chỉ hàng và cột của ma trận.
Câu ví dụ
- 士兵们站成整齐的行列
Các binh sĩ đứng xếp thành hàng ngũ chỉnh tề
- 她加入了志愿者的行列
Cô ấy đã gia nhập hàng ngũ những người tình nguyện
- 游行队伍排成长长的行列
Đoàn diễu hành xếp thành hàng dài
- 他跻身世界一流学者的行列
Anh ấy đã vươn vào hàng ngũ các học giả hàng đầu thế giới
Kết hợp thường gặp
- 加入行列
gia nhập hàng ngũ
- 整齐的行列
hàng ngũ chỉnh tề
- 跻身行列
vươn vào hàng ngũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.