Từ vựng tiếng Trung
háng*liè行
列
Nghĩa tiếng Việt
đoàn
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
行
Bộ: 行 (đi, bước đi)
6 nét
列
Bộ: 刂 (dao, cắt)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 行: Hình ảnh một người đang bước đi trên con đường.
- 列: Phần bên trái tượng trưng cho hàng lối, phần bên phải với bộ đao chỉ ý nghĩa sắp xếp.
→ 行列: Chỉ một hàng lối, thường dùng để chỉ sự sắp xếp theo thứ tự.
Từ ghép thông dụng
行走
đi bộ
行列
hàng lối
银行
ngân hàng