Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa行列 đọc là háng liè (không phải xíng liè). Thường dùng ẩn dụ để chỉ nhóm người có đặc điểm chung: 加入...行列 (gia nhập hàng ngũ...). Trong toán học, 行列 có thể chỉ hàng và cột của ma trận.
Câu ví dụ
- 士兵们站成整齐的行列
Các binh sĩ đứng xếp thành hàng ngũ chỉnh tề
- 她加入了志愿者的行列
Cô ấy đã gia nhập hàng ngũ những người tình nguyện
- 游行队伍排成长长的行列
Đoàn diễu hành xếp thành hàng dài
- 他跻身世界一流学者的行列
Anh ấy đã vươn vào hàng ngũ các học giả hàng đầu thế giới
Kết hợp thường gặp
- 加入行列
gia nhập hàng ngũ
- 整齐的行列
hàng ngũ chỉnh tề
- 跻身行列
vươn vào hàng ngũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.