Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 基础 (cơ sở) nhưng 根基 thiên về chiều sâu, sự bền vững lâu dài hơn; hay dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 良好的教育是成功的根基。
Nền giáo dục tốt là nền tảng của thành công.
- 这座建筑的根基非常稳固。
Nền móng của công trình này rất vững chắc.
- 他的汉语根基打得很好。
Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất vững.
- 要稳固根基,才能长远发展。
Phải vững chắc nền tảng thì mới phát triển lâu dài được.
Kết hợp thường gặp
- 打好根基
đặt nền móng vững
- 根基稳固
nền tảng vững chắc
- 动摇根基
lung lay nền tảng
- 思想根基
nền tảng tư tưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.