Từ vựng tiếng Trung
gēn*jī

Nghĩa tiếng Việt

Căn cơ — nền móng, nền tảng vững chắc; chỉ cơ sở cốt lõi của một công trình, tổ chức, sự nghiệp hoặc tư tưởng.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần nghĩa với 基础 (cơ sở) nhưng 根基 thiên về chiều sâu, sự bền vững lâu dài hơn; hay dùng trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 良好的教育是成功的根基。Liánghǎo de jiàoyù shì chénggōng de gēnjī. thanh 2

    Nền giáo dục tốt là nền tảng của thành công.

  • 这座建筑的根基非常稳固。Zhè zuò jiànzhù de gēnjī fēicháng wěngù. thanh 4

    Nền móng của công trình này rất vững chắc.

  • 他的汉语根基打得很好。Tā de Hànyǔ gēnjī dǎ de hěn hǎo. thanh 1

    Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất vững.

  • 要稳固根基,才能长远发展。Yào wěngù gēnjī, cái néng cháng yuǎn fāzhǎn. thanh 4

    Phải vững chắc nền tảng thì mới phát triển lâu dài được.

Kết hợp thường gặp

  • 打好根基dǎhǎo gēnjī thanh 3

    đặt nền móng vững

  • 根基稳固gēnjī wěngù thanh 1

    nền tảng vững chắc

  • 动摇根基dòngyáo gēnjī thanh 4

    lung lay nền tảng

  • 思想根基sīxiǎng gēnjī thanh 1

    nền tảng tư tưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.