Từ vựng tiếng Trung
gēn*yuán根
源
Nghĩa tiếng Việt
gốc rễ
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
根
Bộ: 木 (cây)
10 nét
源
Bộ: 水 (nước)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 根: có bộ '木' chỉ cây, gốc rễ của cây.
- 源: có bộ '水' chỉ nguồn nước, nguồn gốc.
→ 根源 có nghĩa là gốc rễ, nguồn gốc của một vấn đề.
Từ ghép thông dụng
根本
căn bản
起源
khởi nguồn
源泉
nguồn suối