Từ vựng tiếng Trung
jī*chǔ基
础
Nghĩa tiếng Việt
nền tảng
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
基
Bộ: 土 (đất)
11 nét
础
Bộ: 石 (đá)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 基 có bộ '土' (đất) thể hiện nền tảng vững chắc trên mặt đất.
- 础 có bộ '石' (đá) thể hiện sự bền vững và ổn định.
→ 基础 nghĩa là nền tảng, cơ sở vững chắc.
Từ ghép thông dụng
基础知识
kiến thức cơ bản
基础设施
cơ sở hạ tầng
基础教育
giáo dục cơ bản