Chủ đề · New HSK 3
Đặc điểm
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
性xìngtính cách基础jī*chǔnền tảng优势yōu*shìvị trí ưu thế, sự vượt trội功能gōng*néngchức năng实力shí*lìsức mạnh thực tế程度chéng*dùmức độ彩色cǎi*sènhiều màu超级chāo*jísiêu难度nán*dùmức độ khó khăn形式xíng*shìhình thức各自gè*zìmỗi người全面quán*miàntoàn diện形象xíng*xiànghình ảnh基本jī*běncơ bản重zhòngnặng精彩jīng*cǎituyệt vời整整zhěng*zhěngtoàn bộ坚强jiān*qiángmạnh mẽ属shǔthuộc về力lìsức mạnh坚决jiān*juéquyết tâm通常tōng*chángthường thì表面biǎo*miànbề mặt范围fàn*wéiphạm vi范围fàn*wéiphạm vi