Từ vựng tiếng Trung
chéng*dù程
度
Nghĩa tiếng Việt
mức độ
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
程
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 程 gồm bộ '禾' (lúa) và chữ '呈' (trình bày). Bộ '禾' thường liên quan đến nông nghiệp hoặc các khái niệm liên quan đến sự phát triển.
- Chữ 度 gồm bộ '广' (rộng) và chữ '又' (lại). Bộ '广' thường chỉ sự rộng lớn hoặc khả năng bao quát.
→ '程度' có nghĩa là mức độ, chỉ mức độ phát triển hoặc phạm vi của một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
程度
mức độ
程度高
mức độ cao
程度低
mức độ thấp