Từ vựng tiếng Trung
chóng重
Nghĩa tiếng Việt
lại
1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
重
Bộ: 里 (dặm (đơn vị đo lường))
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '重' được cấu tạo từ bộ '里' (dặm) và các nét bổ sung bên trên, tạo thành một hình ảnh gợi nhớ đến sự nặng hoặc trọng lượng.
- Bộ '里' trong chữ này không mang ý nghĩa gốc mà được dùng để cấu thành chữ.
→ Chữ '重' có nghĩa là nặng, trọng lượng.
Từ ghép thông dụng
重要
quan trọng
重量
trọng lượng
重复
lặp lại