Chủ đề · New HSK 1
Tính từ
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
多duōnhiều大dàlớn老lǎogià漂亮piào*liangđẹp好hǎotốt少shǎoít好听hǎo*tīngdễ nghe好玩{儿}hǎo*wánr*vui干gānkhô高gāocao难nánkhó重要zhòng*yàoquan trọng贵guìđắt新xīnmới有用yǒu*yònghữu ích高兴gāo*xìngvui mừng; vui vẻ小xiǎonhỏ重zhòngnặng白báitrắng干净gān*jìngsạch sẽ好看hǎo*kànđẹp有名yǒu*míngnổi tiếng慢mànchậm真的zhēn*dethật差chàxấu, tệ坏huàixấu冷lěnglạnh热rènóng