Từ vựng tiếng Trung
cuò

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

错 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh giản thể từ 錯 – ban đầu chỉ hòn đá/kim loại để mài, sau mở rộng thành “lẫn lộn, sai”.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cuò/sai

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": kim loại 钅 xen lẫn với “tích” 昔 – các thứ trộn vào nhau thì dễ lẫn lộn, đó là 错 (sai, nhầm).

Gương Hán-Việt

“thác” trong giao thác (giao thoa), thác giáp, lầm lạc (đồng nghĩa Việt).

Mở khoá kiến thức

Biết 错 mở khoá 错误, 没错, 不错, 错过, 认错.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

错 seal 1
Tiểu triện
错 liushutong 1错 liushutong 2错 liushutong 3错 liushutong 4
Lục thư thông

错 là giản thể của 錯, hình thanh: 金 (kim loại) cho nghĩa + 昔 (tích) cho âm. Nghĩa gốc là “đá mài, kim loại mài”, sau mở rộng sang “xen lẫn, đan xen” (vì các vật mài cọ vào nhau) rồi đến “lẫn lộn → sai, nhầm”. Trong giản thể, bộ 釒 được giản thành 钅 ở trái.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 对不起,我错了。duìbuqǐ, wǒ cuò le. thanh 4

    Xin lỗi, tôi sai rồi.

  • 这家饭店很不错。zhè jiā fàndiàn hěn búcuò. thanh 4

    Nhà hàng này khá ngon.

  • 你说的没错。nǐ shuō de méi cuò. thanh 3

    Bạn nói không sai.

  • 我错过了那班车。wǒ cuòguò le nà bān chē. thanh 3

    Tôi đã lỡ chuyến xe đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm cuò, học viên dễ viết nhầm khi nghe

  • phần phải đều là 昔, học viên hay viết nhầm bộ trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.