Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như xảy ra, tránh, sửa chữa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sai thác
Từng chữ
- 差saisai khiến
- 错tháchòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ sự sai sót, thiếu chính xác trong công việc, tính toán. Thường dùng trong môi trường cần độ chính xác cao như kế toán, kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 工作中不能有差错
Trong công việc không thể có sai sót
- 出了差错要承担责任
Xảy ra sai sót phải chịu trách nhiệm
- 我们要避免差错
Chúng ta phải tránh sai sót
Kết hợp thường gặp
- 出差错
- 避免差错
- 差错率
- 出现差错
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.