Chủ đề · YCT 3
Tính từ
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
忙mángbận难nánkhó晴qíngnắng, trong新xīnmới阴yīnu ám圆yuántròn可爱kě'àiđáng yêu快kuàinhanh慢mànchậm第一dì*yīđầu tiên; thứ nhất左zuǒtrái右yòuphải高gāocao小xiǎonhỏ大dàlớn错cuòsai错cuòsai坏huàixấu好hǎotốt长chángdài; chiều dài便宜pián*yirẻ贵guìđắt错cuòsai坏huàixấu忙mángbận右yòuphải左zuǒtrái错cuòsai忙mángbận坏huàixấu坏huàixấu坏huàixấu错cuòsai左zuǒtrái右yòuphải忙mángbận