Từ vựng tiếng Trung
pián*yi便
宜
Nghĩa tiếng Việt
rẻ
2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
便
Bộ: 亻 (người)
9 nét
宜
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 便 (biàn) kết hợp với bộ nhân đứng 亻 và phần còn lại chỉ âm thanh và ý nghĩa liên quan đến sự tiện lợi hoặc thích hợp.
- 宜 (yí) chứa bộ miên 宀 chỉ mái nhà, phần còn lại chỉ âm thanh và ý nghĩa liên quan đến sự thích hợp.
→ 便宜 (biàn yí) có nghĩa là giá rẻ hoặc thích hợp, ám chỉ sự phù hợp và thuận lợi.
Từ ghép thông dụng
便宜
rẻ
便捷
tiện lợi
便当
hộp cơm trưa