Chủ đề · YCT 4
Tính từ
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
矮ǎithấp安静ān*jìngyên tĩnh, bình yên便宜pián*yirẻ长chángdài; chiều dài错cuòsai大dàlớn低dīthấp第一dì*yīđầu tiên; thứ nhất短duǎnngắn对duìphù hợp方便fāng*biànthuận tiện干净gān*jìngsạch sẽ有名yǒu*míngnổi tiếng重要zhòng*yàoquan trọng高gāocao贵guìđắt好hǎotốt坏huàixấu合适hé*shìphù hợp简单jiǎn*dānđơn giản旧jiùcũ可爱kě'àiđáng yêu快kuàinhanh老lǎogià累lèimệt mỏi厉害lì*haingầu慢mànchậm主要zhǔ*yàochính忙mángbận难nánkhó奇怪qí*guàilạ lùng; ngạc nhiên清楚qīng*churõ ràng容易róng*yìdễ受不了shòu*bu*liǎokhông chịu nổi相同xiāng*tónggiống hệt, giống nhau小xiǎonhỏ新xīnmới新鲜xīn*xiāntươi右yòuphải左zuǒtrái圆yuántròn