Từ vựng tiếng Trung
lǎo老
Nghĩa tiếng Việt
già
1 chữ6 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
老
Bộ: 老 (già)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 老 bao gồm một nét đầu giống như nét của một người cúi đầu, biểu thị tuổi tác và sự trưởng thành.
- Dưới là chữ 土 (đất) ngụ ý rằng người già sắp về với đất, thể hiện sự tuần hoàn của cuộc sống.
→ 老 có nghĩa là già, biểu thị sự trưởng thành, kinh nghiệm và tuổi tác.
Từ ghép thông dụng
老师
giáo viên
老虎
con hổ
老年
tuổi già