Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 心 (trái tim)
14 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'man' trong 'yên man', 'mạn mạng'. Thường dùng dạng叠词 慢慢 để nhấn mạnh hoặc làm nhẹ ('đi chậm vào').
Câu ví dụ
- 慢慢走
Đi chậm rãi
- 太慢了
Quá chậm rồi
- 慢点
Chậm một chút
Kết hợp thường gặp
- 慢慢
chầm chậm, chậm rãi
- 慢
chậm
- 快慢
nhanh chậm
Từ khác chứa "慢"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.