Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ có trợ từ 的
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trọng yếu
Từng chữ
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 要yếuquan trọng, nhất định phải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ sự việc mang tính quan trọng, cần thiết. Hán-Việt 'trọng yếu'.
Câu ví dụ
- 这件事很重要
Việc này rất quan trọng
- 学习很重要
Việc học rất quan trọng
- 什么最重要?
Cái gì quan trọng nhất?
- 健康很重要
Sức khỏe rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 非常重要
cực kỳ quan trọng
- 很重要
rất quan trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.