Chủ đề · HSK 3
Tính từ và trạng từ
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
安静ān*jìngyên tĩnh, bình yên低dīthấp短duǎnngắn方便fāng*biànthuận tiện难nánkhó重要zhòng*yàoquan trọng新鲜xīn*xiāntươi容易róng*yìdễ清楚qīng*churõ ràng奇怪qí*guàilạ lùng; ngạc nhiên简单jiǎn*dānđơn giản旧jiùcũ特别tè*biéđặc biệt坏huàibị hỏng坏huàixấu更gènghơn多么duō*međến mức nào, làm sao绿lǜxanh lá蓝lánxanh da trời黄huángvàng几乎jī*hūhầu như相同xiāng*tónggiống hệt, giống nhau