Từ vựng tiếng Trung
róng*yì

Nghĩa tiếng Việt

dễ

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '容' có bộ '宀' chỉ mái nhà, thể hiện sự bao bọc, chứa đựng bên trong.
  • Chữ '易' có bộ '日', thể hiện sự chiếu sáng, rõ ràng, dễ hiểu.

Kết hợp lại, '容易' có nghĩa là dễ dàng, dễ thực hiện.

Từ ghép thông dụng

容易róngyì

dễ dàng

容易受骗róngyì shòupiàn

dễ bị lừa

容易解决róngyì jiějué

dễ giải quyết