Từ vựng tiếng Trung
nán

Nghĩa tiếng Việt

khó

1 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '难' bao gồm bộ '隹' (chim ngắn đuôi) và bộ '又' (lại).
  • Bộ '隹' gợi ý sự phức tạp, khó khăn như việc chăm sóc một con chim.
  • Bộ '又' thêm vào ý nghĩa là lặp lại, mang ý nghĩa khó khăn, không dễ dàng.

Chữ '难' có nghĩa là khó khăn, thử thách.

Từ ghép thông dụng

困难kùnnán

khó khăn

难过nánguò

buồn, khó chịu

难题nántí

bài toán khó, vấn đề khó