Từ vựng tiếng Trung
kùn*nan困
难
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
困
Bộ: 囗 (vây quanh)
7 nét
难
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '困' gồm có bộ '囗' (vây quanh) và chữ '木' (cây), thể hiện ý nghĩa bị vây quanh bởi cái gì đó, dẫn đến sự khó khăn.
- Chữ '难' bao gồm bộ '隹' (chim ngắn đuôi) và bộ '又' (lại), biểu thị sự phức tạp, khó khăn như một bài toán khó.
→ Từ '困难' mang ý nghĩa những điều khó khăn, trở ngại trong cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
困难
khó khăn
困难时期
thời kỳ khó khăn
解决困难
giải quyết khó khăn