Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / danh từ困难 có thể là tính từ (khó khăn) hoặc danh từ (khó khăn, trở ngại). Nó thường dùng để diễn tả một tình huống khó xử hoặc một vấn đề phức tạp. Trong giao tiếp, người ta thường nói '很困难' (rất khó khăn) hoặc '有困难' (có khó khăn).
Câu ví dụ
- 这个问题解决起来很困难。
- 尽管遇到困难,他也没有放弃。
Kết hợp thường gặp
- 经济困难
- 遇到困难
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.