Từ vựng tiếng Trung
jī*hū

Nghĩa tiếng Việt

hầu như

2 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bàn nhỏ)

2 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '几' có nghĩa là 'bàn nhỏ' hoặc là một từ chỉ số lượng nhỏ, như 'bao nhiêu'.
  • Chữ '乎' dùng để chỉ một trạng thái không xác định rõ, thường dùng như là một giới từ hoặc trợ từ.

Sự kết hợp của '几乎' mang ý nghĩa là 'hầu như', chỉ một trạng thái gần như đạt được hoặc xảy ra.

Từ ghép thông dụng

几乎jīhū

hầu như

几个人jǐ gèrén

mấy người

mấy lần