Từ vựng tiếng Trung
xīn*xiān新
鲜
Nghĩa tiếng Việt
tươi
2 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
新
Bộ: 斤 (cái rìu)
13 nét
鲜
Bộ: 鱼 (cá)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '新' gồm có bộ '斤' nghĩa là cái rìu và phần còn lại chỉ âm thanh. Kết hợp lại, chữ này mang nghĩa là mới, tươi mới.
- Chữ '鲜' có bộ '鱼' nghĩa là cá ở bên trái, thể hiện sự tươi ngon, và phần còn lại chỉ âm thanh.
→ Kết hợp lại, '新鲜' có nghĩa là tươi mới, tươi ngon.
Từ ghép thông dụng
新鲜感
cảm giác mới mẻ
新鲜空气
không khí trong lành
保持新鲜
giữ cho tươi mới