Từ vựng tiếng Trung
qīng*chu

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng

2 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (cây)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '清' bao gồm bộ '氵' (nước) và chữ '青' (màu xanh), ý nghĩa là nước trong xanh, sạch sẽ.
  • Chữ '楚' bao gồm bộ '木' (cây) và chữ '疋', diễn tả sự rõ ràng, minh bạch như cây đứng thẳng.

Sự rõ ràng, trong sáng và minh bạch.

Từ ghép thông dụng

清楚qīngchǔ

rõ ràng

清洁qīngjié

sạch sẽ

清新qīngxīn

tươi mới