Chủ đề · New HSK 2
Tính từ
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
近jìngần实在shí*zàithực sự主要zhǔ*yàochính假jiǎgiả; giả mạo; giả vờ平安píng'ānbình an; an toàn急jíkhẩn cấp小声xiǎo*shēngthì thầm流行liú*xíngphổ biến理想lǐ*xiǎnglý tưởng相同xiāng*tónggiống hệt, giống nhau公平gōng*píngcông bằng脏zāngbẩn方便fāng*biànthuận tiện常见cháng*jiànphổ biến常用cháng*yòngthường dùng大声dà*shēngto tiếng挺好tǐng*hǎorất tốt清楚qīng*churõ ràng可怕kě*pàđáng sợ准确zhǔn*quèchính xác难听nán*tīngkhó nghe真正zhēn*zhèngthực sự有意思yǒu*yì*sithú vị满mǎnđầy đủ便宜pián*yirẻ安全ān*quánan toàn; an ninh安静ān*jìngyên tĩnh, bình yên直接zhí*jiē正确zhèng*quèđúng