Từ vựng tiếng Trung
mǎn满
Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ
1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
满
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '氵' (nước), chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, sự tràn đầy.
- Bên phải là '艹' (thảo) ở trên và '两' (hai) ở dưới, thể hiện sự phong phú, nhiều.
→ 满 có nghĩa là tràn đầy, đầy đủ.
Từ ghép thông dụng
满意
hài lòng
满分
điểm tối đa
满月
trăng tròn