Nghĩa tiếng Việt
đầy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
满 = 氵 (bộ Thuỷ, nước, biểu nghĩa) + 㒼 (Man, biểu âm; trong giản thể thành 𬜯); chữ hình thanh. Giản thể của 滿. Nghĩa 'đầy nước, đầy ắp' liên quan trực tiếp đến bộ Thuỷ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mǎn/đầy đủ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mãn" = đầy. Nhớ: nước 氵 dâng lên cho đến khi tràn — chứa đầy ắp, đó là 'mãn'.
Gương Hán-Việt
'Mãn' trong mãn nguyện, viên mãn, bất mãn, sung mãn, mãn hạn, tự mãn.
Mở khoá kiến thức
Biết 满 mở khoá 满足 (mãn túc), 充满 (sung mãn - tràn đầy), 美满 (mỹ mãn), 不满 (bất mãn), 自满 (tự mãn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 满 (giản thể của 滿) là chữ hình thanh ghép 水 (nước, viết thành 氵 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 㒼 (biểu âm; trong giản thể được lược thành 𬜯). Nghĩa gốc 'đầy nước, tràn đầy' bắt nguồn từ ý 'nước dâng lên đầy ắp một chỗ chứa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我对生活很满意。
Tôi rất hài lòng với cuộc sống.
- 水满了。
Nước đầy rồi.
- 他充满了希望。
Anh ấy tràn đầy hy vọng.
- 他对结果不满意。
Anh ấy không hài lòng với kết quả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.