Từ vựng tiếng Trung
màn

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhắn, xinh đẹp; dài rộng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曼 có cấu trúc gồm 日 (mặt trời/mắt) + 罒 (lưới/mắt biến thể) + 又 (bàn tay). Theo Wiktionary, có thể là hai bàn tay mở to mắt hoặc hai bàn tay che trán nhìn xa. Chữ không rõ hình thanh/hội ý — cấu trúc cổ đại mô tả cử chỉ nhìn xa rộng.

Hán-Việt: mạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạn": tay (又) kéo dài mắt nhìn (日/罒) — không gian dài rộng, gợi "man" trong tên "Mạn-che-xtơ" hay "mạn" nghĩa rộng dài.

Gương Hán-Việt

mạn trong "mạn đàm", "man đà la" (mandala), tên địa danh

Mở khoá kiến thức

Biết 曼 (Mạn) mở khoá: 曼谷 (Bangkok), 曼哈顿 (Manhattan), 浪漫 (lãng mạn), tên riêng Mạn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

曼 có nguồn gốc từ hình vẽ cổ đại không hoàn toàn rõ ràng. Một giải thuyết: hai bàn tay mở rộng con mắt, gợi sự nhìn xa — liên hệ với chữ 看 (nhìn). Nghĩa gốc là "dài, rộng, mượt mà". Wiktionary ghi nhận hai cách giải thích không dứt khoát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 曼谷是泰国的首都。Màngǔ shì Tàiguó de shǒudū. thanh 4

    Bangkok là thủ đô của Thái Lan.

  • 曼哈顿是纽约的中心。Màhādùn shì Niǔyuē de zhōngxīn. thanh 4

    Manhattan là trung tâm của New York.

  • 她叫曼琳。Tā jiào Màn Lín. thanh 1

    Cô ấy tên Mạn Lâm.

  • 曼妙的舞姿令人叹服。Mànmiào de wǔzī lìng rén tànfú. thanh 4

    Vũ điệu uyển chuyển khiến mọi người trầm trồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin màn, 慢 nghĩa là chậm

  • cùng pinyin màn, 漫 nghĩa là lan tràn, truyện tranh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.