Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
màn*hā*dùn曼

Nghĩa tiếng Việt

Manhattan (một quận của New York)

Âm Hán Việt

mạn cáp đốn

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

11 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh nước ngoài, thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc tân ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mạn cáp đốn

Từng chữ

  • 曼mạnnhỏ nhắn, xinh đẹp; dài rộng
  • 哈cápuống nước; ngáp; tiếng cười
  • 顿đốnngưng lại, dừng lại, đình đốn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 曼哈顿是纽约的经济中心。Mànhādùn shì Niǔyuē de jīngjì zhōngxīn. thanh 4
  • 她在曼哈顿工作。Tā zài Mànhādùn gōngzuò. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.