Nghĩa tiếng Việt
nhỏ nhắn, xinh đẹp; dài rộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
曼 có cấu trúc gồm 日 (mặt trời/mắt) + 罒 (lưới/mắt biến thể) + 又 (bàn tay). Theo Wiktionary, có thể là hai bàn tay mở to mắt hoặc hai bàn tay che trán nhìn xa. Chữ không rõ hình thanh/hội ý — cấu trúc cổ đại mô tả cử chỉ nhìn xa rộng.
Hán-Việt: mạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạn": tay (又) kéo dài mắt nhìn (日/罒) — không gian dài rộng, gợi "man" trong tên "Mạn-che-xtơ" hay "mạn" nghĩa rộng dài.
Gương Hán-Việt
mạn trong "mạn đàm", "man đà la" (mandala), tên địa danh
Mở khoá kiến thức
Biết 曼 (Mạn) mở khoá: 曼谷 (Bangkok), 曼哈顿 (Manhattan), 浪漫 (lãng mạn), tên riêng Mạn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
曼 có nguồn gốc từ hình vẽ cổ đại không hoàn toàn rõ ràng. Một giải thuyết: hai bàn tay mở rộng con mắt, gợi sự nhìn xa — liên hệ với chữ 看 (nhìn). Nghĩa gốc là "dài, rộng, mượt mà". Wiktionary ghi nhận hai cách giải thích không dứt khoát.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 曼谷是泰国的首都。
Bangkok là thủ đô của Thái Lan.
- 曼哈顿是纽约的中心。
Manhattan là trung tâm của New York.
- 她叫曼琳。
Cô ấy tên Mạn Lâm.
- 曼妙的舞姿令人叹服。
Vũ điệu uyển chuyển khiến mọi người trầm trồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.