Nghĩa tiếng Việt
sáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
明 = 日 (Nhật, mặt trời) + 月 (Nguyệt, mặt trăng); chữ hội ý: hai thiên thể sáng ghép lại để chỉ "sáng".
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Minh" — mặt trời (日) và mặt trăng (月) cùng toả sáng; 明 nghĩa là "sáng, rõ".
Gương Hán-Việt
"minh" trong "văn minh" (文明), "chứng minh" (证明)
Mở khoá kiến thức
Biết 明 mở khoá "văn minh" (文明), "chứng minh" (证明), "rõ ràng" (明显).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 明 là chữ hội ý ghép 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng) — mặt trời vừa mọc, mặt trăng chưa lặn — chỉ buổi rạng đông (天明); hoặc hiểu là hai thiên thể sáng cùng lúc, nghĩa "sáng". Hình thái này đã có từ giáp cốt văn. Giáp cốt văn còn ba dạng khác: 朙 (ghép 囧 cửa sổ + 月, ánh trăng qua cửa sổ), 眀 (ghép 目 mắt + 月), và 𤰾.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 明天我们去学校。
Ngày mai chúng ta đi đến trường.
- 这件事很明白。
Việc này rất rõ ràng.
- 她是个明星。
Cô ấy là một ngôi sao.
- 天明了。
Trời sáng rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.