Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

sáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

明 = 日 (Nhật, mặt trời) + 月 (Nguyệt, mặt trăng); chữ hội ý: hai thiên thể sáng ghép lại để chỉ "sáng".

Hán-Việt: minh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Minh" — mặt trời (日) và mặt trăng (月) cùng toả sáng; 明 nghĩa là "sáng, rõ".

Gương Hán-Việt

"minh" trong "văn minh" (文明), "chứng minh" (证明)

Mở khoá kiến thức

Biết 明 mở khoá "văn minh" (文明), "chứng minh" (证明), "rõ ràng" (明显).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

明 bronze 1
Kim văn
明 bigseal 1
Đại triện
明 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 明 là chữ hội ý ghép 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng) — mặt trời vừa mọc, mặt trăng chưa lặn — chỉ buổi rạng đông (天明); hoặc hiểu là hai thiên thể sáng cùng lúc, nghĩa "sáng". Hình thái này đã có từ giáp cốt văn. Giáp cốt văn còn ba dạng khác: 朙 (ghép 囧 cửa sổ + 月, ánh trăng qua cửa sổ), 眀 (ghép 目 mắt + 月), và 𤰾.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 明天我们去学校。míngtiān wǒmen qù xuéxiào. thanh 2

    Ngày mai chúng ta đi đến trường.

  • 这件事很明白。zhè jiàn shì hěn míngbai. thanh 4

    Việc này rất rõ ràng.

  • 她是个明星。tā shì ge míngxīng. thanh 1

    Cô ấy là một ngôi sao.

  • 天明了。tiān míng le. thanh 1

    Trời sáng rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 日 bên trái

  • cùng âm míng, dễ lẫn trong nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.