Nghĩa tiếng Việt
buổi sáng; sớm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
早 trong tự dạng nay = 日 (Nhật, Mặt Trời) trên + 十 (Thập) dưới. Theo Wiktionary, dạng kim văn sớm là tượng hình hột sồi/quả đắng, sau đổi sang hình thanh 日 + 棗 (biểu âm), cuối cùng 棗 bị rút gọn thành 十. Nghĩa 'sáng sớm' là nghĩa mượn âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zǎo/sớm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tảo' nghĩa là 'sớm, buổi sáng'. Nhớ: 日 (Nhật, Mặt Trời) mọc lên cao bằng 十 (Thập, mười) đốt tay — đó là lúc 'tảo', buổi sớm.
Gương Hán-Việt
Chữ 早 (Tảo) đi vào 'tảo hôn' (早婚 — kết hôn sớm), 'tảo tử' (chết sớm), 'tảo bài' (早班 — ca sáng).
Mở khoá kiến thức
Nắm 早 (Tảo) mở khoá 早上 (tảo thượng — buổi sáng), 早饭 (tảo phạn — bữa sáng), 早安 (tảo an — chào buổi sáng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, kim văn sớm của 早 là chữ tượng hình mô tả quả sồi — sau được mượn âm để chỉ 'buổi sáng'. Kim văn muộn chuyển sang hình thanh: 日 (Nhật, biểu nghĩa) + 棗 (biểu âm). Đến đời sau, 棗 bị giản lược thành 十, cho ra tự dạng hiện đại 早 với 日 ở trên và 十 ở dưới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 早上好!
Chào buổi sáng!
- 我很早起床。
Tôi dậy rất sớm.
- 你吃早饭了吗?
Bạn ăn sáng chưa?
- 明天早点来。
Ngày mai đến sớm một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.