Từ vựng tiếng Trung
zǎo

Nghĩa tiếng Việt

buổi sáng; sớm

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

早 trong tự dạng nay = 日 (Nhật, Mặt Trời) trên + 十 (Thập) dưới. Theo Wiktionary, dạng kim văn sớm là tượng hình hột sồi/quả đắng, sau đổi sang hình thanh 日 + 棗 (biểu âm), cuối cùng 棗 bị rút gọn thành 十. Nghĩa 'sáng sớm' là nghĩa mượn âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zǎo/sớm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tảo' nghĩa là 'sớm, buổi sáng'. Nhớ: 日 (Nhật, Mặt Trời) mọc lên cao bằng 十 (Thập, mười) đốt tay — đó là lúc 'tảo', buổi sớm.

Gương Hán-Việt

Chữ 早 (Tảo) đi vào 'tảo hôn' (早婚 — kết hôn sớm), 'tảo tử' (chết sớm), 'tảo bài' (早班 — ca sáng).

Mở khoá kiến thức

Nắm 早 (Tảo) mở khoá 早上 (tảo thượng — buổi sáng), 早饭 (tảo phạn — bữa sáng), 早安 (tảo an — chào buổi sáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

早 bronze 1
Kim văn
早 silk 1
Bạch thư
早 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, kim văn sớm của 早 là chữ tượng hình mô tả quả sồi — sau được mượn âm để chỉ 'buổi sáng'. Kim văn muộn chuyển sang hình thanh: 日 (Nhật, biểu nghĩa) + 棗 (biểu âm). Đến đời sau, 棗 bị giản lược thành 十, cho ra tự dạng hiện đại 早 với 日 ở trên và 十 ở dưới.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình tự gần giống 早 (đầu 艹 vs đầu 日), dễ lẫn khi viết tay

  • chỉ khác phần dưới (干 vs 十), dễ nhầm hình

  • là biến thể cổ của 早, hiếm gặp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.