Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

nắng; hạn hán, cạn khô

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

旱 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 干 (Can, biểu âm: góp âm hàn/hạn). Chữ hình thanh — 日 gợi nghĩa nắng nóng gây khô hạn, 干 góp âm. Hình ảnh mặt trời thiêu đốt khiến đất đai cạn khô.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hàn/hạn hán

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạn": 日 (mặt trời) cháy bỏng trên 干 (can — cái cọc khô) — đất đai hạn hán, cạn kiệt nước.

Gương Hán-Việt

hạn trong 干旱 (can hạn — khô hạn), 旱灾 (hạn tai — thiên tai hạn hán)

Mở khoá kiến thức

Biết 旱 (hạn) mở khoá: 干旱 (khô hạn), 旱灾 (thiên tai hạn hán), 旱地 (đất cạn — không dùng tưới), 旱季 (mùa khô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

旱 seal 1
Tiểu triện

旱 gồm 日 (nhật, mặt trời) và 干 (can). Cấu trúc hình thanh — 日 biểu nghĩa cho nắng, khô hạn; 干 góp âm gần hàn. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Nghĩa gốc là hạn hán, đất khô không có mưa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年夏天非常干旱。Jīnnián xiàtiān fēicháng gān hàn. thanh 1

    Mùa hè năm nay rất khô hạn.

  • 旱灾导致庄稼减产。Hàn zāi dǎozhì zhuāngjia jiǎn chǎn. thanh 4

    Hạn hán khiến mùa màng giảm năng suất.

  • 农民们担心持续的旱情。Nóngmín men dānxīn chíxù de hàn qíng. thanh 2

    Nông dân lo lắng về tình trạng hạn hán kéo dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 日, hình dạng rất giống — 早 là sớm, 旱 là hạn hán

  • cùng pinyin hàn, nhưng 汉 là người Hán

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.