Từ vựng tiếng Trung
hán

Nghĩa tiếng Việt

nước Hàn; Triều Tiên

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韩 là chữ giản thể của 韓: phần trên phức tạp 𠦝 (biểu âm) kết hợp với bộ 韦 (Vi, da thuộc). Cấu trúc hình thanh trong phồn thể nhưng bị biến đổi khi giản hóa. Chủ yếu dùng làm họ Hàn và tên nước Hàn Quốc.

Hán-Việt: hàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàn": da thuộc (韦) giữ chắc — nước Hàn (韩国) kiên cường như da thuộc dẻo dai, gợi K-pop, kimchi.

Gương Hán-Việt

hàn trong "Hàn Quốc", "Hàn Tín", "hàn lâm"

Mở khoá kiến thức

Biết 韩 (Hàn) mở khoá: 韩国 (Hàn Quốc), 韩语 (tiếng Hàn), 韩信 (Hàn Tín — Tam Quốc/Hán Sở), họ Hàn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韩 là dạng giản thể của 韓, trong đó 韋 được giản hóa thành 韦. Chữ phồn thể 韓 là tên nước Hàn thời Chiến Quốc (một trong Thất Hùng) và họ Hàn. Nguồn gốc liên quan đến việc dùng da thuộc (韋) trong cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm cho dạng giản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 韩国是亚洲的国家。Hánguó shì Yàzhōu de guójiā. thanh 2

    Hàn Quốc là một quốc gia ở châu Á.

  • 他在学韩语。Tā zài xué Hányǔ. thanh 1

    Anh ấy đang học tiếng Hàn.

  • 韩信是汉朝的名将。Hán Xìn shì Hàncháo de míngjiàng. thanh 2

    Hàn Tín là danh tướng nhà Hán.

  • 她很喜欢韩剧。Tā hěn xǐhuān Hán jù. thanh 1

    Cô ấy rất thích phim Hàn Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "hán/hán", 汉 nghĩa là người Hán, tiếng Hán

  • cùng pinyin hán, 寒 nghĩa là lạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.