Từ vựng tiếng Trung
hán

Nghĩa tiếng Việt

lạnh

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寒 = 宀 (Miên: mái nhà) + 茻 (cỏ rơm) + 人 (người) + 仌 (băng). Hình giáp cốt vẽ người nằm trong nhà phủ cỏ tránh rét, có băng ở dưới. Chữ hội ý.

Hán-Việt: hàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàn": dưới mái nhà 宀 có người nằm trong cỏ với băng đáy 仌 — lạnh tới mức phải nằm tránh, đó là 'hàn'.

Gương Hán-Việt

hàn trong "hàn lạnh" 寒冷, "hàn xã" 寒舍

Mở khoá kiến thức

Biết 寒 mở khoá nhóm từ rét lạnh: 寒冷, 严寒, 寒假, 寒暄.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寒 bigseal 1
Đại triện
寒 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 寒 = 宀 + 人 + 茻 (ls=ic, t1=house, t2=person, t3=grass) — người nằm trong nhà phủ cỏ chống rét. Trong bản kim văn có 二 ở dưới (vốn là 仌, băng) để nhấn mạnh ý 'lạnh'. Nghĩa gốc 'lạnh giá', mở rộng thành rét, sợ hãi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天天气很寒冷。jīn tiān tiān qì hěn hán lěng. thanh 1

    Hôm nay trời rất lạnh.

  • 北方的冬天非常严寒。běi fāng de dōng tiān fēi cháng yán hán. thanh 3

    Mùa đông miền Bắc rất rét buốt.

  • 学生们都期待寒假。xué shēng men dōu qī dài hán jià. thanh 2

    Học sinh đều mong chờ nghỉ đông.

  • 他们寒暄了几句。tā men hán xuān le jǐ jù. thanh 1

    Họ chào hỏi nhau vài câu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 寒, phần dưới khác — dễ nhầm 塞 ↔ 寒

  • tự nó dễ viết nhầm 茻 thành 井

  • cùng âm hàn, dễ nhầm 'mồ hôi' với 'lạnh'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.