Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

mồ hôi

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汗 = 氵 (Thuỷ: nước) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: hãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãn": dòng nước 氵 chảy ra trong khi 干 (làm việc) — đó là 'hãn' (mồ hôi).

Gương Hán-Việt

hãn trong "hãn nhan" 汗顏, "hãn thuỷ" 汗水

Mở khoá kiến thức

Biết 汗 mở khoá nhóm từ về mồ hôi và vùng Hung Nô: 出汗, 流汗, 可汗.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汗 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 汗 = 水 + 干 (ls=psc, c1=s c2=p) — 水 (nước) cho nghĩa 'chất lỏng từ cơ thể', 干 cho âm hàn. Nghĩa gốc 'mồ hôi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天气热,我出汗了。tiān qì rè, wǒ chū hàn le. thanh 1

    Trời nóng, tôi ra mồ hôi.

  • 运动后流了很多汗。yùn dòng hòu liú le hěn duō hàn. thanh 4

    Sau vận động đổ rất nhiều mồ hôi.

  • 他汗如雨下。tā hàn rú yǔ xià. thanh 1

    Mồ hôi anh ấy đổ như mưa.

  • 帮我擦一下汗。bāng wǒ cā yī xià hàn. thanh 1

    Lau mồ hôi giúp tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 汗, chỉ khác phần phải

  • là phần biểu âm; viết thiếu 氵 thành 干

  • tự dạng có 日+十, dễ nhầm khung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.