Nghĩa tiếng Việt
mồ hôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汗 = 氵 (Thuỷ: nước) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hãn": dòng nước 氵 chảy ra trong khi 干 (làm việc) — đó là 'hãn' (mồ hôi).
Gương Hán-Việt
hãn trong "hãn nhan" 汗顏, "hãn thuỷ" 汗水
Mở khoá kiến thức
Biết 汗 mở khoá nhóm từ về mồ hôi và vùng Hung Nô: 出汗, 流汗, 可汗.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 汗 = 水 + 干 (ls=psc, c1=s c2=p) — 水 (nước) cho nghĩa 'chất lỏng từ cơ thể', 干 cho âm hàn. Nghĩa gốc 'mồ hôi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天气热,我出汗了。
Trời nóng, tôi ra mồ hôi.
- 运动后流了很多汗。
Sau vận động đổ rất nhiều mồ hôi.
- 他汗如雨下。
Mồ hôi anh ấy đổ như mưa.
- 帮我擦一下汗。
Lau mồ hôi giúp tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.