Từ vựng tiếng Trung
chū*hàn出
汗
Nghĩa tiếng Việt
ra mồ hôi
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp)
5 nét
汗
Bộ: 氵 (nước)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 出 được tạo bởi hai phần trông giống như hai ngọn núi, với ý nghĩa là đi ra, xuất hiện.
- 汗 có bộ thủy (氵) biểu thị liên quan đến nước, kết hợp với phần còn lại để chỉ mồ hôi, chất lỏng.
→ 出汗 có nghĩa là ra mồ hôi.
Từ ghép thông dụng
出发
khởi hành
出现
xuất hiện
出门
ra ngoài